letters credential
/ˈlɛtərz krɪˈdɛnʃəl/Danh từ
- Đồng nghĩa của thư tín dụng.Synonym of letter of credence.Từ đồng nghĩa:of credence
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “letters credential” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish